Toan Lau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN LUậN
19
进口笔数
0
出口笔数
$524.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700719003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP0U7TQ |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Số 1/10, Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN LUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A, đường Lê Trọng Tấn, Khu phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02743786078 |
| 传真 | 02743786078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $524.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.3K | 玩具模型、其他电气开关 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.1K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 3 | $53.5K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Jiaxing Gima Toys Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 玩具模型、塑料家具 |
| Xingtai Rongda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他塑料包装制品、非电气机械零件 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | XINGTAI RONGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-18 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-18 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $923 |