Laser Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A TắC LASER
- 邮箱9
22
进口笔数
15
出口笔数
$248.3K
进口金额
$50.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-10-01
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317154792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8R0Q24 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | 18/11A Miếu Bình Đông, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A TẮC LASER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/5 đường 16A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84937601082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853939 | 放电灯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $247.9K |
| 纳米比亚 | 11 | $358 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 2 | $45.3K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
| 斯里兰卡 | 9 | $2.5K |
| 菲律宾 | 1 | $200 |
| 纳米比亚 | 2 | $188 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rayb Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.3K | 机床零件、激光机床 |
| Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他工艺机床、激光机床 |
| Hebei Hongxing Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 激光机床、其他焊接机 |
| Hebei Hongxing Laser Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.2K | 激光机床、机床零件 |
| Lizhan Calibration Laboratory CC | 南非 | 5 | $140 | 其他光学测量仪 |
| Lizhan Calibration Lab | 纳米比亚 | 2 | $111 | 其他照相机、其他测量仪器 |
| ANNA LOUISA KRENZ | 纳米比亚 | 4 | $106 | 交通控制设备、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corp Oracion Creativa Creatoscorp S.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $45.3K | 测距仪、测量设备零件 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Securatec Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $2.5K | 手枪、X射线装置及零件 |
| PIMES Corp. | 阿根廷 | 1 | $200 | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Lizhan Calibration Laboratory CC | 南非 | 1 | $133 | 其他测量仪器 |
| ANNA LOUISA KRENZ | 纳米比亚 | 1 | $55 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 其他光学元件 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他光学元件 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-04-12 | 激光机床 | Accurate Laser Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 测量设备零件 | P IMES CORP | 菲律宾 | $100 |
| 2025-10-01 | 测量设备零件 | P IMES CORP | 菲律宾 | $100 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | LIZHAN CALIBRATION LABORATORY CC | 纳米比亚 | $133 |
| 2023-07-17 | 激光机床 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-06-30 | 测距仪 | CORP ORACION CREATIVA CREATOSCORP SA | 厄瓜多尔 | $21.4K |
| 2023-06-30 | 测量设备零件 | CORP ORACION CREATIVA CREATOSCORP SA | 厄瓜多尔 | $1.4K |
| 2023-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SECURATEC LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $6 |
| 2023-06-23 | 电气信号装置 | SECURATEC LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2023-06-23 | 其他钢铁制品 | SECURATEC LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $38 |
| 2023-06-23 | 电力控制板 | SECURATEC LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $897 |