Shengkai (Vietnam) Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SHENGKAI VIệT NAM

43
进口笔数
75
出口笔数
$1.18M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $66.5K · 3 笔2024-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-05进口 $90.2K · 2 笔出口 $95.7K · 5 笔2024-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $126.7K · 3 笔2024-07进口 $55.3K · 1 笔出口 $107.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $181.7K · 2 笔2024-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $80.7K · 4 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $265.1K · 7 笔2025-01进口 $62.1K · 3 笔出口 $80.7K · 5 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-07进口 $66.5K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-09进口 $85.6K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $66.5K · 3 笔2024-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-05进口 $90.2K · 2 笔出口 $95.7K · 5 笔2024-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $126.7K · 3 笔2024-07进口 $55.3K · 1 笔出口 $107.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $181.7K · 2 笔2024-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $80.7K · 4 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $265.1K · 7 笔2025-01进口 $62.1K · 3 笔出口 $80.7K · 5 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-07进口 $66.5K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-09进口 $85.6K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400916418
企查查编码QVNR9TYGN9
成立日期2021-08-02
联系地址Khu đô thị mới Chợ Cốc, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SHENGKAI VIỆT NAM
企业英文名称SHENGKAI (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KĐT mới Chợ Cốc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84986880310
邮箱shengkaivn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820231钢制圆锯片
848360离合器联轴器
680421金刚石砂轮
250610石英
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
842430喷砂机
320910丙烯酸/乙烯涂料
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820231钢制圆锯片
848360离合器联轴器
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
391000初级硅氧烷
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
731819其他螺纹紧固件
8466928465机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$1.32M
美国17$443.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd.中国18$574.3K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
5b509c78793a5b4656790f45183ad1f821$536.9K
Changzhou Unichois International Trading Co., Ltd.中国2$55.8K5-9mm中密纤维板、印刷标签
Changzhou Shengkai Superhard Material Technology Co., Ltd.中国1$9.2K其他机器刀具
Leader Precision Instrument Co., Ltd.中国1$5.7K测量仪器零件、其他电气设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南50$1.21M其他印刷品、木托盘
Huali Group (US) LLC美国17$443.7KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南2$88.9K木托盘、其他印刷品
CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (4601603585)越南1$7.0K其他机器刀具
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K其他印刷品、其他泡沫塑料
CFL Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$930
2026-03-17钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$1.6K
2026-03-17钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$5.2K
2026-01-06钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$1.5K
2026-01-06其他机器刀具LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$1.2K
2026-01-06钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$3.8K
2026-01-06其他机器刀具LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$520
2026-01-06其他机器刀具LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$8.4K
2026-01-06钢制圆锯片LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$1.5K
2026-01-06其他机器刀具LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD中国$910

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他机器刀具CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (4601603585)越南$7.0K
2026-01-29其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.4K
2026-01-29其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$9.2K
2026-01-29其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$9.2K
2026-01-29其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.4K
2025-12-25钢制圆锯片HUALI GROUP CO VIETNAM越南$6.4K
2025-12-25钢制圆锯片HUALI GROUP CO VIETNAM越南$6.4K
2025-11-28其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.4K
2025-11-28其他机器刀具HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.4K
2025-11-28钢制圆锯片HUALI GROUP CO VIETNAM越南$6.4K

相关企业 · 同类产品

Shengkai (Vietnam) Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →