Shengkai (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SHENGKAI VIệT NAM
43
进口笔数
75
出口笔数
$1.18M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400916418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9TYGN9 |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới Chợ Cốc, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SHENGKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHENGKAI (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KĐT mới Chợ Cốc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84986880310 |
| 邮箱 | shengkaivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 250610 | 石英 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.32M |
| 美国 | 17 | $443.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $574.3K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
| 5b509c78793a5b4656790f45183ad1f8 | 21 | $536.9K | ||
| Changzhou Unichois International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 5-9mm中密纤维板、印刷标签 |
| Changzhou Shengkai Superhard Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他机器刀具 |
| Leader Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 测量仪器零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 50 | $1.21M | 其他印刷品、木托盘 |
| Huali Group (US) LLC | 美国 | 17 | $443.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.9K | 木托盘、其他印刷品 |
| CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (4601603585) | 越南 | 1 | $7.0K | 其他机器刀具 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-03-17 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-06 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-06 | 钢制圆锯片 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | LOXSON INTERNATIONAL SOURCING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $910 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH TAP DOAN HUALI VIET NAM (4601603585) | 越南 | $7.0K |
| 2026-01-29 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-29 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-29 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 钢制圆锯片 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2025-12-25 | 钢制圆锯片 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2025-11-28 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 钢制圆锯片 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $6.4K |