THANH DAT CONSTRUCTION & MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ KHí THàNH ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101425849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1G4MQ1 |
| 成立日期 | 2014-05-15 |
| 联系地址 | Số 19-21-23-25 đường Phan Bá Vành, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT CONSTRUCTION AND MECHANICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19-21-23-25 đường Phan Bá Vành, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84966720072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CRI LED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 通信设备零件 | SHENZHEN CRI LED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-06 | 通信设备零件 | SHENZHEN CRI LED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |