Kind Snail Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIND SNAIL VIETNAM
- 邮箱2
43
进口笔数
3
出口笔数
$961.3K
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315854460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3MBT57 |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | S1.A1.16.02 Sunshine City Saigon, Số 23 Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIND SNAIL VIETNAM |
| 企业英文名称 | KIND SNAIL VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S1.A1.23.01 Sunshine Sky City, Số 23, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. +Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiêt Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84355468080 |
| 邮箱 | raymond@kindsnail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $581.0K |
| 中国 | 13 | $360.4K |
| 印度 | 6 | $19.7K |
| 越南 | 2 | $209 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIND SNAIL Co., Ltd. | 中国 | 29 | $887.2K | 其他化学制剂、其他异氰酸酯 |
| ETANA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $50.7K | 块滑石、碳酸钙 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| PCBL (TN) LIMITED | 印度 | 3 | $8.5K | 碳制品、非玻陶绝缘体 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| EACHUAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 聚丙烯聚合物、变形聚酯单丝纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $104 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PCBL CHEMICAL LIMITED | 印度 | 1 | $12 | 碳制品、活性碳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankon International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
| Pan Continental Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2 | 锌氧化物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $47.1K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $47.1K |
| 2026-04-07 | 复合增塑剂 | SHANGHAI NEW UNION TEXTRA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 复合增塑剂 | SHANGHAI NEW UNION TEXTRA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | KIND SNAIL CO LTD | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-03-12 | 碳制品 | KIND SNAIL CO LTD | 印度 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 锌氧化物 | PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD | — | $1 |
| 2025-05-08 | 锌氧化物 | PAN CONTINENTAL CHEMICAL CO LTD | — | $1 |
| 2025-02-07 | 聚酯纱线≥85% | HANKON INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $35.1K |