Hung Quoc Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử QUốC HưNG VIệT NAM

38
进口笔数
55
出口笔数
$680.3K
进口金额
$544.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $33.4K · 3 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-11进口 $39.6K · 4 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $59.2K · 2 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-06进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $87.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $33.4K · 3 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-11进口 $39.6K · 4 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $59.2K · 2 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-06进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $87.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301259401
企查查编码QVN0DBS7KW
成立日期2023-09-27
联系地址(NR Vũ Hồng Sang ) Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ QUỐC HƯNG VIỆT NAM
企业英文名称QUOC HUNG VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR Vũ Hồng Sang ) Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0386576873
邮箱Nguyenthisu2301@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
901320非二极管激光器
844319其他印刷机
846693机床零件
851580其他焊接机
841869其他制冷设备
844339单功能打印机
847989其他功能机器
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
845611激光机床
844319其他印刷机
901380其他光学仪器
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
900190未装配光学元件
844339单功能打印机
851580其他焊接机
901320非二极管激光器
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$680.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$544.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guohai Global (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国23$341.7K非二极管激光器、激光机床
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国6$205.1K电力控制板、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国9$133.6K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南22$230.4K其他钢铁制品、自粘塑料片
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南5$86.6K其他钢铁制品、音频设备零件
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南10$78.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南8$55.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd.越南2$46.0K铝合金型材、其他铝制品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$19.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南2$10.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南2$9.9K电力控制板、其他塑料制品
Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$6.9K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03单功能打印机GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$7.7K
2026-04-03其他制冷设备GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$960
2026-04-03其他制冷设备GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$960
2026-04-03单功能打印机GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$7.7K
2026-03-18其他光学测量仪GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$5.9K
2026-03-18未装配光学元件GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-03-18静止变流器GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$7.0K
2026-03-18未装配光学元件GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-03-18光学零件GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$240
2026-03-18单功能打印机GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$51.6K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他光学仪器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$11.9K
2025-12-22其他光学仪器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$11.9K
2025-11-24激光机床PRESSWAY PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$9.6K
2025-11-13激光机床PRESSWAY PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$9.6K
2025-11-04其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$459
2025-10-28其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$459
2025-10-03单功能打印机DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2025-10-03未装配光学元件AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$16.5K
2025-10-03其他光学仪器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$4.3K
2025-09-29皮带输送机MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$14.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Quoc Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →