Hung Quoc Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử QUốC HưNG VIệT NAM
38
进口笔数
55
出口笔数
$680.3K
进口金额
$544.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DBS7KW |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | (NR Vũ Hồng Sang ) Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ QUỐC HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Vũ Hồng Sang ) Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0386576873 |
| 邮箱 | Nguyenthisu2301@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $680.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $544.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guohai Global (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $341.7K | 非二极管激光器、激光机床 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $205.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $230.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $86.6K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $78.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $55.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.0K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 单功能打印机 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 其他制冷设备 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-03 | 其他制冷设备 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-03 | 单功能打印机 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-18 | 未装配光学元件 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 未装配光学元件 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 光学零件 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-18 | 单功能打印机 | GUOHAI GLOBAL (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $51.6K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他光学仪器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-22 | 其他光学仪器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 激光机床 | PRESSWAY PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-11-13 | 激光机床 | PRESSWAY PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-03 | 单功能打印机 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-03 | 未装配光学元件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-10-03 | 其他光学仪器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-29 | 皮带输送机 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.1K |