Hoang Hai Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Hải
407
进口笔数
0
出口笔数
$6.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311184328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QSP9W7 |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | 144/20/1/1 Đường Số 18, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144/20/1/1 Đường Số 18, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84832983030 |
| 邮箱 | saleonline@hoanghaifood.com |
| 传真 | +842835881206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030822 | 冷冻海胆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 321 | $4.49M |
| 澳大利亚 | 86 | $2.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 53 | $1.65M | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 132 | $1.65M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 70 | $1.09M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 67 | $963.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar AS | 挪威 | 41 | $633.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Tasmania Fresh Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $338.1K | 鲜甜樱桃、坚果及种子 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $315.6K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Ocean Supreme AS | 挪威 | 11 | $150.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| AUSAB Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $27.2K | 冷冻鲍鱼 |
| RTS Pauaco Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.5K | 活鲜冷海胆、冷冻海胆 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $12.4K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2026-04-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $8.0K |