Hoang Hai Import Export Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Hải

407
进口笔数
0
出口笔数
$6.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $636.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $361.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $373.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $405.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $636.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $361.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $373.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $405.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $636.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311184328
企查查编码QVN6QSP9W7
成立日期2011-09-26
联系地址144/20/1/1 Đường Số 18, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI
企业英文名称HOANG HAI IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址144/20/1/1 Đường Số 18, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84832983030
邮箱saleonline@hoanghaifood.com
传真+842835881206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030211鲜冷鳟鱼
200819坚果及种子
030783冷冻鲍鱼
030821活鲜冷海胆
030822冷冻海胆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威321$4.49M
澳大利亚86$2.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swift & Co. Trade Group澳大利亚53$1.65M冻去骨牛肉、肉粉粒
Salmar Japan K.K.日本132$1.65M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
LeRoy Seafood AS挪威70$1.09M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Seaborn AS挪威67$963.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Salmar AS挪威41$633.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Tasmania Fresh Pty Ltd澳大利亚6$338.1K鲜甜樱桃、坚果及种子
Tassal Operations Pty Ltd澳大利亚22$315.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Ocean Supreme AS挪威11$150.9K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
AUSAB Pty. Ltd.澳大利亚2$27.2K冷冻鲍鱼
RTS Pauaco Pty Ltd澳大利亚2$1.5K活鲜冷海胆、冷冻海胆

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$12.4K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$12.4K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$11.1K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$11.1K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$8.0K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$2.5K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$2.5K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$26.3K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$26.3K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Swift & Co. Trade Group澳大利亚$8.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hai Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →