AN HA PHAT ENGINEERING SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT AN Hà PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA5W3ED |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | 502/59A Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 3, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | AN HA PHAT ENGINEERING SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 502/59A Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909732689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANGZHOU SUNCO STEEL PIPE CO LTD | 中国 | 3 | $48.3K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $26.3K | 其他钢棒材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非不锈钢管件 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-31 | 其他钢材型材 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $164 |
| 2024-10-31 | 无缝钢管 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $242 |
| 2024-10-31 | 其他钢材型材 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $163 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁管件 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $32 |
| 2024-10-31 | 小型U/I/H型钢 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $423 |
| 2024-10-31 | 其他钢棒材 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $377 |
| 2024-10-31 | 小型U/I/H型钢 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $707 |
| 2024-10-31 | 不锈钢圆管 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $422 |
| 2024-10-31 | 不锈钢管件 | SUNCO CORP ORATION LTD | 中国 | $160 |