Vietmex Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETMEX VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108158257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7RHTBM |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987686010 |
| 邮箱 | contact@vietmex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $275.3K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Brilliant Massager Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.3K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Lianyungang Tianhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Ningbo Huishi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 薄硬木胶合板、PVC泡沫板 |
| Linyi Ruisen Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Fuan Potent Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 治疗按摩器具 |
| Hefei Morningstar Healthmate Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| FLAME AND WAX INC | 美国 | 2 | $2.3K | 室内香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 针叶木胶合板 | NINGBO HUISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-11-25 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-25 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-07-23 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-03-28 | 针叶木胶合板 | LIANYUNGANG TIANHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-01-20 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-20 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-01-20 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-15 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $3.0K |