Hoa Phat Hung Yen Feeds Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI HòA PHáT HưNG YêN

284
进口笔数
0
出口笔数
$75.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $634.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $963.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $984.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.81M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $913.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.33M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $634.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $963.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $984.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.81M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $913.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.33M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900914366
企查查编码QVNCNDE615
成立日期2015-03-03
联系地址Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HÒA PHÁT HƯNG YÊN
企业英文名称HOA PHAT HUNG YEN FEEDS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842213757682
邮箱banpr@hoaphat.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
293040蛋氨酸化合物
292250含氧氨基化合物
292249其他氨基酸
100390其他大麦
170211高纯度乳糖
040410乳清制品
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷56$30.28M
巴西57$26.47M
泰国50$4.79M
美国18$4.09M
澳大利亚25$3.79M
马来西亚27$1.54M
中国21$1.29M
印度尼西亚15$1.20M
南非1$718.6K
巴拉圭1$533.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.巴西22$10.84M其他玉米、大豆油渣
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡16$8.41M精炼棕榈油、大豆油渣
ENERFO Pte. Ltd.新加坡12$5.74M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷12$5.66M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡10$5.53M其他玉米、粗棕榈油
Evershining Ingredient Co., Ltd.泰国41$3.84M猫狗饲料
CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚21$1.38M蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Pro Biotech Feed Co., Ltd.泰国9$952.5K猫狗饲料、大豆油渣
CJ CheilJedang Corp.中国14$843.0K其他氨基酸、亚胺衍生物
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚9$715.0K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$93.6K
2026-07-14猫狗饲料Pro Biotech Feed Co., Ltd.泰国$126.0K
2026-07-14其他玉米HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD阿根廷$816.0K
2026-07-06蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$93.6K
2026-07-03大豆油渣Bunge S.A.巴西$386.5K
2026-07-03大豆油渣Cargill Vietnam Co., Ltd.阿根廷$384.7K
2026-06-30其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.南非$718.6K
2026-06-24其他玉米HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD阿根廷$856.8K
2026-06-22含氧氨基化合物CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚$60.8K
2026-06-17猫狗饲料Pro Biotech Feed Co., Ltd.泰国$94.5K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Hung Yen Feeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →