Hoa Phat Hung Yen Feeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI HòA PHáT HưNG YêN
261
进口笔数
0
出口笔数
$69.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900914366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNDE615 |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HÒA PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HOA PHAT HUNG YEN FEEDS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213757682 |
| 邮箱 | banpr@hoaphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 50 | $26.76M |
| 巴西 | 54 | $25.36M |
| 泰国 | 46 | $4.33M |
| 美国 | 18 | $4.09M |
| 澳大利亚 | 25 | $3.79M |
| 马来西亚 | 23 | $1.30M |
| 中国 | 20 | $1.24M |
| 印度尼西亚 | 11 | $897.4K |
| 巴拉圭 | 1 | $533.4K |
| 印度 | 1 | $249.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 巴西 | 20 | $10.09M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $5.74M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $5.58M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 11 | $5.30M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $5.23M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.09M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $3.84M | 猫狗饲料 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 17 | $1.14M | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 14 | $843.0K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 9 | $715.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $32.9K |
| 2026-04-24 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $32.9K |
| 2026-04-23 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $110.9K |
| 2026-04-23 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $110.9K |
| 2026-04-23 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $60.8K |
| 2026-04-23 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $60.8K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $122.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $122.0K |
| 2026-04-03 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $347.1K |
| 2026-04-03 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $347.1K |