Scoular Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCOULAR VIệT NAM
- 邮箱1,367
122
进口笔数
14
出口笔数
$24.65M
进口金额
$919.2K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-06-29
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NDHPGG |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Phòng 3, Tầng 5, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCOULAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCOULAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300MZ7KIVAX4AUX28 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842873004379 |
| 官网 | www.scoular.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.019亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150430 | 海兽油脂 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 39 | $8.18M |
| 美国 | 41 | $5.74M |
| 阿根廷 | 8 | $2.98M |
| 南非 | 2 | $1.56M |
| 也门 | 5 | $1.21M |
| 印度 | 7 | $1.13M |
| 阿曼 | 4 | $858.0K |
| 菲律宾 | 4 | $632.5K |
| 萨摩亚 | 2 | $560.8K |
| 智利 | 1 | $552.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $558.3K |
| 孟加拉国 | 10 | $320.7K |
| 越南 | 1 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eac9390c5eb8cae90a836415d2e54283 | 96 | $20.87M | ||
| The Scoular Co. | 美国 | 16 | $2.91M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 5 | $554.9K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Permex Producer & Exporter Corp | 菲律宾 | 2 | $314.9K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Karl Hague | 美国 | 1 | $1.9K | 通信设备 |
| Pearl Oasis International | 沙特阿拉伯 | 1 | $5 | 鱼虾粉粒 |
| Scoular Myanmar | 缅甸 | 1 | $0 | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eac9390c5eb8cae90a836415d2e54283 | 4 | $598.5K | ||
| Naafto Agrovet Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $320.6K | 猫狗饲料、其他磷酸钙 |
| DASF Feed Ingredients | 孟加拉国 | 5 | $36 | 其他食品制剂、鱼虾粉粒 |
| Modina Trading Corporation | 孟加拉国 | 1 | $6 | 油菜籽油渣、硬粒小麦(非种用) |
| Kazi Farms Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 机械零件、其他塑料制品 |
| New Hope Feed Mill Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 猫狗饲料、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $74.6K |
| 2025-04-28 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $60.0K |
| 2025-04-09 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $100.7K |
| 2025-04-09 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $16.2K |
| 2025-03-23 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 阿曼 | $127.9K |
| 2025-03-03 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $67.0K |
| 2025-02-21 | 非种用大豆 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $102.0K |
| 2025-02-14 | 非种用大豆 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $102.3K |
| 2025-02-12 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $50.1K |
| 2025-02-09 | 其他玉米 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $1.39M |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-29 | 猫狗饲料 | NAAFCO AGROVET LTD | 孟加拉国 | $320.6K |
| 2025-05-26 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $337.0K |
| 2025-04-02 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $40.2K |
| 2025-03-19 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $85.9K |
| 2025-03-10 | 其他食品制剂 | NEW HOPE FEED MILL BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-02-27 | 海兽油脂 | DASF FEED INGREDIENTS | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-02-12 | 海兽油脂 | MODINA TRADING CORP ORATION | 孟加拉国 | $6 |
| 2025-02-12 | 其他食品制剂 | DASF FEED INGREDIENTS | 孟加拉国 | $6 |
| 2024-12-18 | 鱼油脂 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-12-11 | 动物油脂 | NAAFCO AGROVET LTD | 孟加拉国 | $5 |