Scoular Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCOULAR VIệT NAM

122
进口笔数
14
出口笔数
$24.65M
进口金额
$919.2K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-06-29
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $603.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $362.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $986.8K · 4 笔出口 $15 · 2 笔2024-02进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.7K · 1 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $524.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.18M · 15 笔出口 $10 · 2 笔2025-01进口 $2.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.64M · 6 笔出口 $17 · 3 笔2025-03进口 $194.9K · 2 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-04进口 $176.9K · 3 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-05进口 $74.6K · 1 笔出口 $337.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $603.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $362.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $986.8K · 4 笔出口 $15 · 2 笔2024-02进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.7K · 1 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $524.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.18M · 15 笔出口 $10 · 2 笔2025-01进口 $2.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.64M · 6 笔出口 $17 · 3 笔2025-03进口 $194.9K · 2 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-04进口 $176.9K · 3 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-05进口 $74.6K · 1 笔出口 $337.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317127929
企查查编码QVN9NDHPGG
成立日期2022-01-17
联系地址Phòng 3, Tầng 5, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCOULAR VIỆT NAM
企业英文名称SCOULAR VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号549300MZ7KIVAX4AUX28
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842873004379
官网www.scoular.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.019亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
120190非种用大豆
100590其他玉米
230330酿造废料
230400大豆油渣
292320卵磷脂类
150420鱼油脂
851762通信设备

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂
210690其他食品制剂
150430海兽油脂
150600动物油脂
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西39$8.18M
美国41$5.74M
阿根廷8$2.98M
南非2$1.56M
也门5$1.21M
印度7$1.13M
阿曼4$858.0K
菲律宾4$632.5K
萨摩亚2$560.8K
智利1$552.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$558.3K
孟加拉国10$320.7K
越南1$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
eac9390c5eb8cae90a836415d2e5428396$20.87M
The Scoular Co.美国16$2.91M肉粉粒、大豆油渣
Mukka Proteins Ltd.印度5$554.9K鱼虾粉粒、猫狗饲料
Permex Producer & Exporter Corp菲律宾2$314.9K鱼虾粉粒、鱼油脂
Karl Hague美国1$1.9K通信设备
Pearl Oasis International沙特阿拉伯1$5鱼虾粉粒
Scoular Myanmar缅甸1$0其他食品制剂、猫狗饲料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
eac9390c5eb8cae90a836415d2e542834$598.5K
Naafto Agrovet Ltd.孟加拉国2$320.6K猫狗饲料、其他磷酸钙
DASF Feed Ingredients孟加拉国5$36其他食品制剂、鱼虾粉粒
Modina Trading Corporation孟加拉国1$6油菜籽油渣、硬粒小麦(非种用)
Kazi Farms Ltd.孟加拉国1$5机械零件、其他塑料制品
New Hope Feed Mill Bangladesh Ltd.孟加拉国1$5猫狗饲料、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$74.6K
2025-04-28鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$60.0K
2025-04-09鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$100.7K
2025-04-09鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$16.2K
2025-03-23鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD阿曼$127.9K
2025-03-03鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$67.0K
2025-02-21非种用大豆SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$102.0K
2025-02-14非种用大豆SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$102.3K
2025-02-12鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$50.1K
2025-02-09其他玉米SCOULAR SINGAPORE PTE LTD巴西$1.39M

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-29猫狗饲料NAAFCO AGROVET LTD孟加拉国$320.6K
2025-05-26鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD新加坡$337.0K
2025-04-02鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD越南$40.2K
2025-03-19鱼虾粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD新加坡$85.9K
2025-03-10其他食品制剂NEW HOPE FEED MILL BANGLADESH LTD孟加拉国$5
2025-02-27海兽油脂DASF FEED INGREDIENTS孟加拉国$5
2025-02-12海兽油脂MODINA TRADING CORP ORATION孟加拉国$6
2025-02-12其他食品制剂DASF FEED INGREDIENTS孟加拉国$6
2024-12-18鱼油脂KAZI FARMS LTD孟加拉国$5
2024-12-11动物油脂NAAFCO AGROVET LTD孟加拉国$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Scoular Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →