Minh Ngoc Nature Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá Tự NHIêN MINH NGọC
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$180.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201640021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUK1195 |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Lô C 02 KCN Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ TỰ NHIÊN MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC NATURE STONE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C 02 KCN Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84938731910 |
| 邮箱 | minhngocstone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $166.3K |
| 以色列 | 2 | $8.9K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wise Stone Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $65.3K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| Derech HaEven | 越南 | 6 | $42.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Horizon Natural Stone | 越南 | 2 | $39.9K | 彩色小瓦片、天然石材铺路石 |
| The Trustee for NAJ Trust | 越南 | 2 | $18.9K | 天然石材铺路石 |
| Derech HaEven | 以色列 | 2 | $8.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Yardco, Inc. | 越南 | 1 | $5.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-03-22 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-06-24 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-24 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-22 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-22 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-04-17 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $518 |
| 2024-04-17 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-17 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.4K |