A & A Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ âu á
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301780353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX75KUM7 |
| 成立日期 | 1999-08-07 |
| 联系地址 | 157/3 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂU Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842835111242 |
| 邮箱 | eurasia02@gmail.com |
| 传真 | 02838983585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 64 | $1.52M |
| 越南 | 13 | $262.2K |
| 德国 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 2 | $479 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ter Steege B.V. | 荷兰 | 64 | $1.52M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ter Steege B.V. | 越南 | 13 | $262.2K | 其他陶瓷制品、非植物编织品 |
| Ter Steege B.V. | 英国 | 1 | $404 | 塑料装饰品 |
| Ivyline Ltd. | 英国 | 1 | $75 | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $848 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $98 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $4.7K |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $901 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $600 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $16 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $24 |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | TER STEEGE BV | 荷兰 | $1.0K |