A & A Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ âu á

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301780353
企查查编码QVNX75KUM7
成立日期1999-08-07
联系地址157/3 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂU Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842835111242
邮箱eurasia02@gmail.com
传真02838983585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392640塑料装饰品
681099其他水泥制品
460290非植物编织品
691390其他陶瓷装饰品
460211竹编篮筐
830629贱金属装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰64$1.52M
越南13$262.2K
德国1$7.1K
英国2$479

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ter Steege B.V.荷兰64$1.52M其他钢铁制品、其他铝制品
Ter Steege B.V.越南13$262.2K其他陶瓷制品、非植物编织品
Ter Steege B.V.英国1$404塑料装饰品
Ivyline Ltd.英国1$75其他陶瓷制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$848
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$98
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$1.8K
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$4.7K
2026-03-12塑料装饰品TER STEEGE BV荷兰$1.7K
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$901
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$600
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$16
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$24
2026-03-12其他陶瓷制品TER STEEGE BV荷兰$1.0K

相关企业 · 同类产品

A & A Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →