Phuong Xanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG XANH
269
进口笔数
363
出口笔数
$5.22M
进口金额
$8.37M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW09QUHP |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Tầng 25, khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | PHUONG XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842432010891 |
| 邮箱 | sales@phuongxanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $3.29M |
| 韩国 | 102 | $1.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $5.99M |
| 韩国 | 46 | $1.21M |
| 印度 | 70 | $988.3K |
| 美国 | 6 | $182.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roadgreen Co., Ltd. | 中国 | 130 | $2.58M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Roadgreen Co., Ltd. | 韩国 | 108 | $2.51M | 非泡沫塑料片、聚酯塑料片材 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $75.8K | 植物粘液剂、动植物着色料 |
| Zenparts Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $39.8K | 扫帚刷子、传动轴及曲柄 |
| HTM Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.4K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Taein Silicone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.0K | 初级硅氧烷 |
| Foshan Huifu Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100 | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Suzhou Suyu Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 合成针织布、其他合纤长丝布 |
| Greenway Electronics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51 | 其他塑料片材 |
| TelMKA Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $5.87M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Roadgreen Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.21M | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Roadgreen Innovation India Private Ltd. | 印度 | 72 | $1.06M | 非医用橡胶手套、自粘塑料卷 |
| Roadgreen Co., Ltd. | 美国 | 6 | $182.9K | 8486机器零件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 33 | $23.6K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $725 | 通信设备零件、其他电子IC |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $609 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | TAEIN SILICONE CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | TAEIN SILICONE CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | TAEIN SILICONE CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | TAEIN SILICONE CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | ROADGREEN CO LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $282 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $866 |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $846 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $942 |