Phuong Xanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG XANH

269
进口笔数
363
出口笔数
$5.22M
进口金额
$8.37M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $452.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.5K · 3 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-09进口 $309.2K · 10 笔出口 $191.8K · 5 笔2023-10进口 $191.3K · 6 笔出口 $249.7K · 8 笔2023-11进口 $264.0K · 9 笔出口 $273.3K · 8 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $255.7K · 6 笔2024-01进口 $148.1K · 11 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $191.2K · 9 笔2024-03进口 $116.7K · 7 笔出口 $170.5K · 9 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-05进口 $136.8K · 7 笔出口 $205.1K · 7 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $227.6K · 11 笔2024-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $263.8K · 8 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $183.6K · 9 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-10进口 $75.8K · 5 笔出口 $185.6K · 11 笔2024-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $239.0K · 11 笔2024-12进口 $105.8K · 6 笔出口 $279.7K · 11 笔2025-01进口 $58.4K · 6 笔出口 $270.9K · 7 笔2025-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $234.5K · 10 笔2025-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $194.4K · 9 笔2025-04进口 $114.0K · 5 笔出口 $215.0K · 12 笔2025-05进口 $65.9K · 6 笔出口 $184.9K · 12 笔2025-06进口 $161.2K · 11 笔出口 $150.7K · 8 笔2025-07进口 $108.1K · 6 笔出口 $204.9K · 9 笔2025-08进口 $64.5K · 6 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-09进口 $193.2K · 12 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-10进口 $86.8K · 7 笔出口 $232.2K · 11 笔2025-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $268.6K · 14 笔2025-12进口 $209.9K · 12 笔出口 $452.9K · 15 笔2026-01进口 $185.4K · 11 笔出口 $192.7K · 16 笔2026-02进口 $206.8K · 9 笔出口 $298.5K · 10 笔2026-03进口 $88.9K · 6 笔出口 $238.0K · 12 笔2026-04进口 $329.8K · 9 笔出口 $390.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.5K · 3 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-09进口 $309.2K · 10 笔出口 $191.8K · 5 笔2023-10进口 $191.3K · 6 笔出口 $249.7K · 8 笔2023-11进口 $264.0K · 9 笔出口 $273.3K · 8 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $255.7K · 6 笔2024-01进口 $148.1K · 11 笔出口 $80.2K · 6 笔2024-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $191.2K · 9 笔2024-03进口 $116.7K · 7 笔出口 $170.5K · 9 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-05进口 $136.8K · 7 笔出口 $205.1K · 7 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $227.6K · 11 笔2024-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $263.8K · 8 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $183.6K · 9 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-10进口 $75.8K · 5 笔出口 $185.6K · 11 笔2024-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $239.0K · 11 笔2024-12进口 $105.8K · 6 笔出口 $279.7K · 11 笔2025-01进口 $58.4K · 6 笔出口 $270.9K · 7 笔2025-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $234.5K · 10 笔2025-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $194.4K · 9 笔2025-04进口 $114.0K · 5 笔出口 $215.0K · 12 笔2025-05进口 $65.9K · 6 笔出口 $184.9K · 12 笔2025-06进口 $161.2K · 11 笔出口 $150.7K · 8 笔2025-07进口 $108.1K · 6 笔出口 $204.9K · 9 笔2025-08进口 $64.5K · 6 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-09进口 $193.2K · 12 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-10进口 $86.8K · 7 笔出口 $232.2K · 11 笔2025-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $268.6K · 14 笔2025-12进口 $209.9K · 12 笔出口 $452.9K · 15 笔2026-01进口 $185.4K · 11 笔出口 $192.7K · 16 笔2026-02进口 $206.8K · 9 笔出口 $298.5K · 10 笔2026-03进口 $88.9K · 6 笔出口 $238.0K · 12 笔2026-04进口 $329.8K · 9 笔出口 $390.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0107977969
企查查编码QVNW09QUHP
成立日期2017-08-28
联系地址Tầng 25, khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG XANH
企业英文名称PHUONG XANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842432010891
邮箱sales@phuongxanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
400821硫化橡胶板片
630710清洁用布
340290工业清洁制剂
960390扫帚刷子
540751聚酯长丝织物
722020冷轧不锈钢
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
400821硫化橡胶板片
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
340290工业清洁制剂
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国167$3.29M
韩国102$1.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$5.99M
韩国46$1.21M
印度70$988.3K
美国6$182.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roadgreen Co., Ltd.中国130$2.58M乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Roadgreen Co., Ltd.韩国108$2.51M非泡沫塑料片、聚酯塑料片材
MSC Co., Ltd.韩国7$75.8K植物粘液剂、动植物着色料
Zenparts Industrial Ltd.中国7$39.8K扫帚刷子、传动轴及曲柄
HTM Co., Ltd.韩国5$6.4K非泡沫塑料片、自粘塑料片
Taein Silicone Co., Ltd.韩国3$5.0K初级硅氧烷
Foshan Huifu Polymer Materials Co., Ltd.中国3$100其他塑料片材、乙烯聚合物塑料
Suzhou Suyu Clean Technology Co., Ltd.中国1$60合成针织布、其他合纤长丝布
Greenway Electronics (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$51其他塑料片材
TelMKA Industrial Technology Co., Ltd.中国1$30乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南197$5.87M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Roadgreen Co., Ltd.韩国46$1.21M乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Roadgreen Innovation India Private Ltd.印度72$1.06M非医用橡胶手套、自粘塑料卷
Roadgreen Co., Ltd.美国6$182.9K8486机器零件
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南33$23.6K自粘塑料片、8471机器零件
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$19.7K自粘塑料片、通信设备零件
FINE MS VINA Co., Ltd.越南1$942其他锻钢制品、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$725通信设备零件、其他电子IC
Nex Vina Co., Ltd.越南2$609自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚酯长丝织物ROADGREEN CO LTD中国$1.2K
2026-04-20聚酯长丝织物ROADGREEN CO LTD中国$1.2K
2026-04-19初级硅氧烷TAEIN SILICONE CO LTD韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷TAEIN SILICONE CO LTD韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷TAEIN SILICONE CO LTD韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷TAEIN SILICONE CO LTD韩国$620
2026-04-15乙烯聚合物塑料ROADGREEN CO LTD中国$41.6K
2026-04-15非泡沫塑料片ROADGREEN CO LTD中国$13.7K
2026-04-15非泡沫塑料片ROADGREEN CO LTD中国$19.0K
2026-04-15非泡沫塑料片ROADGREEN CO LTD中国$13.7K

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料片材SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-27乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH NEX VINA越南$282
2026-04-27乙烯聚合物塑料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$593
2026-04-24聚酯长丝织物SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-24聚酯长丝织物SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-24聚酯长丝织物SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$23.6K
2026-04-23非泡沫塑料片SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$866
2026-04-23其他塑料片材SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-23其他塑料片材SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$846
2026-04-23乙烯聚合物塑料FINE MS VINA CO LTD越南$942

相关企业 · 同类产品

Phuong Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →