Dong Hai Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP ĐôNG HảI
41
进口笔数
10
出口笔数
$11.22M
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-05-12
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314940893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UE60P8 |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Saigonbank, 79-81-83 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | DONG HAI STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Phòng 815, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84933742500 |
| 邮箱 | pnt@dohaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $9.98M |
| 中国台湾 | 5 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $2.17M |
| 越南 | 1 | $124.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $3.65M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $1.47M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.23M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 5 | $966.2K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $893.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $890.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $530.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Vanten Metal Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $323.4K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Bedrock (Singapore) Holding Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $310.8K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $274.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $1.21M | 未涂层钢线、焊接钢管 |
| Jib Seng Tang | 柬埔寨 | 1 | $355.5K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Prak Mardy | 柬埔寨 | 1 | $344.1K | 合金钢线材、镀锌钢丝 |
| Prak Marady | 柬埔寨 | 1 | $259.2K | 涂层钢板 |
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124.0K | 无缝钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $471 |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.5K |