Khuong Mai Steel Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thép Khương Mai
29
进口笔数
6
出口笔数
$6.86M
进口金额
$351.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301935688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B61EXD |
| 成立日期 | 2000-03-01 |
| 联系地址 | C3 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP KHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | KHƯƠNG MAI STEEL SERVICE TRADING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838665617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730110 | 钢板桩 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $6.56M |
| 日本 | 2 | $295.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $351.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.92M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $1.98M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $468.5K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $353.8K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 2 | $295.9K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $226.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $208.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| SENG HOE METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $157.6K | 涂层钢板、工字钢 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $131.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Chan Bin Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $112.8K | 钢板桩、焊接钢丝网 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $351.5K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $147.9K |
| 2026-03-16 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-03-03 | 热轧钢条<14mm | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $213.7K |
| 2026-01-27 | 钢板桩 | CHAN BIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $112.8K |
| 2026-01-20 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $41.5K |
| 2026-01-20 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $29.7K |
| 2026-01-20 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $40.0K |
| 2026-01-20 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $36.0K |
| 2026-01-13 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $68.1K |
| 2026-01-13 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $80.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-03-23 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.6K |
| 2026-03-23 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2026-03-23 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2025-12-01 | 其他钢材型材 | M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2025-12-01 | 其他钢材型材 | M GATE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |