Nin Sing Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIN SING LOGISTICS
52
进口笔数
5
出口笔数
$1.46M
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-11-18
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312087302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XV0SB0 |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Số 49-51, Đường 17B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIN SING LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 1900886877 |
| 邮箱 | vn-legal@ninjavan.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 842330 | 称重秤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847230 | 邮件处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.44M |
| 印度 | 1 | $10.7K |
| 马来西亚 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $6.1K |
| 新加坡 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c0febe892962f375d5266c6503fb73a7 | 36 | $1.01M | ||
| Solid Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $179.0K | 重型称重机、气动发动机 |
| Zhuhai ZYWell Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| TEK (Hong Kong) Science & Technology Ltd. | 中国 | 1 | $78.4K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| Shanghai Townew Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他电动家用器具、聚乙烯袋 |
| Metalogic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 机器零件、其他涂布纸 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Mufeng Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 未印刷标签、其他涂布纸 |
| Shenzhen Mufeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| HK Yongnuo Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 照相机零件、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINJA LOGISTICS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $6.0K | 其他纤维纸板容器、棉针织T恤及背心 |
| NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 非电动贵金属表、其他纤维纸板容器 |
| NINJA LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $110 | 洗发剂、称重秤 |
| Union Air Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33 | 纺织面料运动鞋、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDO MACHINERIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-04-09 | 数据处理机 | NIDO MACHINERIES PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | JULIE'S MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | JULIE'S MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | JULIE'S MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | JULIE'S MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | JULIE'S MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-07-15 | 电吹风 | NINJA LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-15 | 电吹风 | NINJA LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-07-15 | 电吹风 | NINJA LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 单功能打印机 | NINJA LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2025-11-18 | 衡器零件 | NINJA LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | $71 |
| 2025-11-18 | 衡器零件 | NINJA LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | $21 |
| 2025-11-07 | 静止变流器 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |
| 2025-11-07 | 其他风扇 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2025-11-07 | 其他电气开关 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2025-11-07 | 其他照相机 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $505 |
| 2025-11-07 | 衡器零件 | NINJA LOGISTICS SDN BHD | 马来西亚 | $54 |
| 2025-11-07 | 静止变流器 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2025-11-07 | 单功能打印机 | NINJA LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $14 |