Red Wood Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Gỗ Đỏ

49
进口笔数
0
出口笔数
$886.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310251405
企查查编码QVNM6B63SY
成立日期2010-08-14
联系地址Số 1B Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI GỖ ĐỎ
企业英文名称RED WOOD DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31/7 đường số 5, Khu phố 59, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02838997975
传真02838997976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
330499其他护肤品
630293化纤盥洗织物
940389藤柳家具
961519非塑料梳子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚40$842.0K
中国7$43.3K
法国2$706
马来西亚1$106

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natures Organics Pty Ltd澳大利亚39$842.0K工业清洁制剂、皮肤清洁剂
Ningbo Yinzhou Rungu International Trading Co., Ltd.中国5$43.2K纸手帕毛巾、塑料家用制品
Natures Organics Pty Ltd法国1$562工业清洁制剂
Laboratoires Gilbert法国1$144其他零售药品、其他护肤品
787b93f27710e1a374536f8c9602eecd1$106
Chemcorp Pty Ltd澳大利亚1$47非塑料梳子、发饰
Shantou Mingjieda Biotechnology Co., Ltd.中国1$361kg以下胶粘剂、电力控制板
Natures Organics澳大利亚1$23洗发剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮肤清洁剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$855
2026-04-22工业清洁制剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-04-22工业清洁制剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-22工业清洁制剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$7.9K
2026-04-22皮肤清洁剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$855
2026-04-22皮肤清洁剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$855
2026-04-22工业清洁制剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$1.8K
2026-04-22皮肤清洁剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$855
2026-04-22工业清洁制剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$7.9K
2026-04-22皮肤清洁剂NATURES ORGANICS PTY LTD澳大利亚$855

相关企业 · 同类产品

Red Wood Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →