Red Wood Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Gỗ Đỏ
49
进口笔数
0
出口笔数
$886.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310251405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6B63SY |
| 成立日期 | 2010-08-14 |
| 联系地址 | Số 1B Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI GỖ ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED WOOD DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/7 đường số 5, Khu phố 59, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838997975 |
| 传真 | 02838997976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 40 | $842.0K |
| 中国 | 7 | $43.3K |
| 法国 | 2 | $706 |
| 马来西亚 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natures Organics Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $842.0K | 工业清洁制剂、皮肤清洁剂 |
| Ningbo Yinzhou Rungu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.2K | 纸手帕毛巾、塑料家用制品 |
| Natures Organics Pty Ltd | 法国 | 1 | $562 | 工业清洁制剂 |
| Laboratoires Gilbert | 法国 | 1 | $144 | 其他零售药品、其他护肤品 |
| 787b93f27710e1a374536f8c9602eecd | 1 | $106 | ||
| Chemcorp Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $47 | 非塑料梳子、发饰 |
| Shantou Mingjieda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 1kg以下胶粘剂、电力控制板 |
| Natures Organics | 澳大利亚 | 1 | $23 | 洗发剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $855 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $855 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $855 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $855 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | NATURES ORGANICS PTY LTD | 澳大利亚 | $855 |