Goin International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOIN INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱74
293
进口笔数
115
出口笔数
$3.49M
进口金额
$572.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
48
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314463947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3CGJBX |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Văn Phòng 204, Tòa nhà NC Building, Số 80, Đường Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOIN INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOIN INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 204, Tòa nhà NC Building, Số 80, Đường Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện các hoạt động lắp ráp, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, thay thế sản phẩm tại địa điểm phù hợp do khách hàng chỉ định, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện tái chế phế thải, xi mạ điện và gia công cơ khí tại địa điểm thực hiện dự án như đã kê khai tại hồ sơ đăng ký. Đối với hoạt động Dịch vụ xử lý dữ liệu (CPC 843). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)) Đối với mục tiêu " Dịch vụ tư vấn quản lý khác" và " Các dịch vụ máy tính khác", phạm vi hoạt động của dự án phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 86509 và CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84909767680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 64 | $1.24M |
| 美国 | 85 | $1.04M |
| 中国 | 69 | $364.7K |
| 瑞士 | 33 | $345.4K |
| 日本 | 30 | $108.3K |
| 中国台湾 | 18 | $98.1K |
| 瑞典 | 4 | $81.2K |
| 墨西哥 | 9 | $74.7K |
| 斯威士兰 | 1 | $64.5K |
| 德国 | 16 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $399.4K |
| 柬埔寨 | 4 | $109.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $28.5K |
| 瑞士 | 6 | $14.0K |
| 中国台湾 | 7 | $10.7K |
| 马来西亚 | 4 | $7.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $799 |
| 泰国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDC Enterprises Ltd. | 英国 | 28 | $833.7K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Verivide Ltd. | 英国 | 31 | $429.9K | 热阴极荧光灯、非金属测试机 |
| Testest AG | 瑞士 | 30 | $397.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Testfabrics, Inc. | 美国 | 23 | $390.0K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Goin International Co., Ltd. | 美国 | 16 | $297.5K | 工业清洁制剂、非石棉摩擦材料 |
| Refond Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $170.8K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $145.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Go In International Co., Ltd. | 中国 | 22 | $100.5K | 其他机器刀具、切片机零件 |
| Nippon Shizai Co., Ltd. | 日本 | 16 | $49.6K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| AATCC | 美国 | 12 | $25.6K | 其他测量仪器、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.0K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.2K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.6K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| PT Gistex | 印度尼西亚 | 6 | $15.5K | 液体流量计、其他光学测量仪 |
| Testest AG | 瑞士 | 5 | $13.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| Go In International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.7K | 切片机零件 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | VERIVIDE LTD | 英国 | $471 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | VERIVIDE LTD | 英国 | $471 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | AATCC | 美国 | $165 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | Nippon Shizai Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | Nippon Shizai Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | AATCC | 美国 | $540 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | AATCC | 美国 | $540 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | AATCC | 美国 | $165 |
| 2026-04-20 | 非金属测试机 | QUANZHOU GESTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | AATCC | 美国 | $140 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 非CRT显示器 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-03-26 | 其他工业用纺织品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-03-26 | 其他工业用纺织品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $153 |