Goin International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOIN INTERNATIONAL VIệT NAM

293
进口笔数
115
出口笔数
$3.49M
进口金额
$572.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
48
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $43.8K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $552 · 2 笔2023-12进口 $42.4K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $36.3K · 5 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $81.5K · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $78.8K · 7 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-05进口 $89.5K · 8 笔出口 $43.0K · 5 笔2024-06进口 $101.7K · 10 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-07进口 $108.0K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 10 笔出口 $88.0K · 5 笔2024-09进口 $63.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $81.2K · 8 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-11进口 $54.2K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $73.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 10 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-03进口 $64.1K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $50.8K · 10 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-05进口 $215.5K · 8 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-06进口 $112.9K · 10 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-07进口 $91.0K · 6 笔出口 $33.5K · 5 笔2025-08进口 $75.9K · 10 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-09进口 $187.8K · 11 笔出口 $45.3K · 5 笔2025-10进口 $102.3K · 10 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.2K · 12 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-01进口 $115.1K · 9 笔出口 $67.9K · 3 笔2026-02进口 $176.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $160.2K · 9 笔出口 $52.7K · 7 笔2026-04进口 $63.4K · 8 笔出口 $6.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $43.8K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $552 · 2 笔2023-12进口 $42.4K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $36.3K · 5 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $81.5K · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $78.8K · 7 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-05进口 $89.5K · 8 笔出口 $43.0K · 5 笔2024-06进口 $101.7K · 10 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-07进口 $108.0K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 10 笔出口 $88.0K · 5 笔2024-09进口 $63.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $81.2K · 8 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-11进口 $54.2K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $73.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 10 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-03进口 $64.1K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $50.8K · 10 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-05进口 $215.5K · 8 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-06进口 $112.9K · 10 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-07进口 $91.0K · 6 笔出口 $33.5K · 5 笔2025-08进口 $75.9K · 10 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-09进口 $187.8K · 11 笔出口 $45.3K · 5 笔2025-10进口 $102.3K · 10 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.2K · 12 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-01进口 $115.1K · 9 笔出口 $67.9K · 3 笔2026-02进口 $176.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $160.2K · 9 笔出口 $52.7K · 7 笔2026-04进口 $63.4K · 8 笔出口 $6.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314463947
企查查编码QVNN3CGJBX
成立日期2017-06-16
联系地址Văn Phòng 204, Tòa nhà NC Building, Số 80, Đường Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOIN INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称GOIN INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn Phòng 204, Tòa nhà NC Building, Số 80, Đường Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện các hoạt động lắp ráp, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, thay thế sản phẩm tại địa điểm phù hợp do khách hàng chỉ định, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện tái chế phế thải, xi mạ điện và gia công cơ khí tại địa điểm thực hiện dự án như đã kê khai tại hồ sơ đăng ký. Đối với hoạt động Dịch vụ xử lý dữ liệu (CPC 843). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)) Đối với mục tiêu " Dịch vụ tư vấn quản lý khác" và " Các dịch vụ máy tính khác", phạm vi hoạt động của dự án phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 86509 và CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84909767680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
340290工业清洁制剂
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
902789分析仪器
903149其他光学测量仪
482390其他纸制品
392113聚氨酯泡沫塑料
902790切片机零件
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
902790切片机零件
902480非金属测试机
902789分析仪器
391739其他塑料管材
340290工业清洁制剂
382219诊断试剂
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国64$1.24M
美国85$1.04M
中国69$364.7K
瑞士33$345.4K
日本30$108.3K
中国台湾18$98.1K
瑞典4$81.2K
墨西哥9$74.7K
斯威士兰1$64.5K
德国16$26.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$399.4K
柬埔寨4$109.0K
印度尼西亚8$28.5K
瑞士6$14.0K
中国台湾7$10.7K
马来西亚4$7.3K
新加坡1$1.2K
德国1$1.1K
英国1$799
泰国1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDC Enterprises Ltd.英国28$833.7K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Verivide Ltd.英国31$429.9K热阴极荧光灯、非金属测试机
Testest AG瑞士30$397.3K分析仪器、切片机零件
Testfabrics, Inc.美国23$390.0K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Goin International Co., Ltd.美国16$297.5K工业清洁制剂、非石棉摩擦材料
Refond Equipment Co., Ltd.中国22$170.8K非金属测试机、材料测试机零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国20$145.8K非金属测试机、其他测量仪器
Go In International Co., Ltd.中国22$100.5K其他机器刀具、切片机零件
Nippon Shizai Co., Ltd.日本16$49.6K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
AATCC美国12$25.6K其他测量仪器、其他工业用纺织品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南21$40.8K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南4$36.0K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南4$35.2K安全气囊零件、其他纸制品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$27.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Louvre Textile Co., Ltd.越南9$18.5K塑料卷轴、其他塑料包装制品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南5$16.6K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
PT Gistex印度尼西亚6$15.5K液体流量计、其他光学测量仪
Testest AG瑞士5$13.3K切片机零件、分析仪器
Go In International Co., Ltd.中国7$10.7K切片机零件
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南6$10.0K纺织染色助剂、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板VERIVIDE LTD英国$471
2026-04-28电力控制板VERIVIDE LTD英国$471
2026-04-21其他工业用纺织品AATCC美国$165
2026-04-21其他工业用纺织品Nippon Shizai Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-21其他工业用纺织品Nippon Shizai Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-21其他工业用纺织品AATCC美国$540
2026-04-21其他工业用纺织品AATCC美国$540
2026-04-21其他工业用纺织品AATCC美国$165
2026-04-20非金属测试机QUANZHOU GESTER INTERNATIONAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-20其他测量仪器AATCC美国$140

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19电力控制板ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-19非CRT显示器ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD越南$379
2026-04-17其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$823
2026-04-17其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$823
2026-04-15其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$823
2026-04-15其他工业用纺织品LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$823
2026-04-15其他工业用纺织品LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$823
2026-04-15其他工业用纺织品LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$823
2026-03-26其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$594
2026-03-26其他工业用纺织品CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$153

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Goin International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →