Thinh Vuong Development Cooperation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HợP TáC PHáT TRIểN THịNH VượNG
137
进口笔数
0
出口笔数
$321.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702049277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWUR0FW |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu Minh Khai, Phường Cẩm Tây, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG DEVELOPMENT COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84353899233 |
| 邮箱 | congtythinhvuong39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $198.7K |
| 英国 | 8 | $30.8K |
| 墨西哥 | 9 | $25.5K |
| 德国 | 7 | $23.3K |
| 美国 | 14 | $18.0K |
| 欧盟 | 7 | $13.6K |
| 日本 | 3 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $479 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Liseron Oil Pump & Nozzle Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.7K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 7 | $30.6K | 土方机械零件、传动部件 | |
| Dalian Terexpart Exporter Ltd. | 中国 | 16 | $25.5K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| Huigong (Hebei) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.0K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Huangshi Rviton Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.9K | 土方机械零件、机械密封件 |
| Kee Beng Filters (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $15.2K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| IMC Europe B.V. | 荷兰 | 6 | $13.6K | 变速箱及零件、土方机械零件 |
| 32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc48 | 4 | $12.5K | ||
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Fujian Longxi Bearing (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $5.9K | 轴承座、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 静止变流器 | AS-PL Sp. z o.o. | 中国 | $44 |
| 2026-04-19 | 发动机点火零件 | AS-PL Sp. z o.o. | 中国 | $24 |
| 2026-04-19 | 发动机点火零件 | AS-PL Sp. z o.o. | 中国 | $24 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | AS-PL Sp. z o.o. | 中国 | $44 |
| 2025-12-12 | 电磁装置 | KENDRION (VILLINGEN) GMBH | 德国 | $9.0K |
| 2025-11-27 | 电磁装置 | KENDRION (VILLINGEN) GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | ZHENGZHOU GUANCHENG HUI DISTRICT GUARDIAN AUTO PARTS FIRM | 中国 | $180 |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | ZHENGZHOU GUANCHENG HUI DISTRICT GUARDIAN AUTO PARTS FIRM | 中国 | $160 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DALIAN TEREXPART EXPORTER LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DALIAN TEREXPART EXPORTER LTD | 中国 | $82 |