Thinh Vuong Development Cooperation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HợP TáC PHáT TRIểN THịNH VượNG

137
进口笔数
0
出口笔数
$321.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702049277
企查查编码QVNSWUR0FW
成立日期2020-07-03
联系地址Tổ 2, khu Minh Khai, Phường Cẩm Tây, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THỊNH VƯỢNG
企业英文名称THINH VUONG DEVELOPMENT COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84353899233
邮箱congtythinhvuong39@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
843149土方机械零件
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
840991火花点火发动机零件
848110减压阀
842199过滤净化器零件
848330轴承座
848120液压气压阀门

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$198.7K
英国8$30.8K
墨西哥9$25.5K
德国7$23.3K
美国14$18.0K
欧盟7$13.6K
日本3$5.9K
印度1$2.7K
新加坡1$1.2K
韩国1$479

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Liseron Oil Pump & Nozzle Co., Ltd.中国7$33.7K柴油机零件、火花点火发动机零件
FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED7$30.6K土方机械零件、传动部件
Dalian Terexpart Exporter Ltd.中国16$25.5K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
Huigong (Hebei) Technology Co., Ltd.中国7$19.0K非泡沫橡胶密封件、传动部件
Huangshi Rviton Machinery Co., Ltd.中国9$16.9K土方机械零件、机械密封件
Kee Beng Filters (S) Pte. Ltd.新加坡4$15.2K内燃机滤油器、液体过滤机械
IMC Europe B.V.荷兰6$13.6K变速箱及零件、土方机械零件
32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc484$12.5K
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国4$11.9K针织床品、非塑料梳子
Fujian Longxi Bearing (Group) Corp. Ltd.中国5$5.9K轴承座、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19静止变流器AS-PL Sp. z o.o.中国$44
2026-04-19发动机点火零件AS-PL Sp. z o.o.中国$24
2026-04-19发动机点火零件AS-PL Sp. z o.o.中国$24
2026-04-19静止变流器AS-PL Sp. z o.o.中国$44
2025-12-12电磁装置KENDRION (VILLINGEN) GMBH德国$9.0K
2025-11-27电磁装置KENDRION (VILLINGEN) GMBH德国$8.9K
2025-11-24过滤净化器零件ZHENGZHOU GUANCHENG HUI DISTRICT GUARDIAN AUTO PARTS FIRM中国$180
2025-11-24过滤净化器零件ZHENGZHOU GUANCHENG HUI DISTRICT GUARDIAN AUTO PARTS FIRM中国$160
2025-11-20非泡沫橡胶密封件DALIAN TEREXPART EXPORTER LTD中国$390
2025-11-20非泡沫橡胶密封件DALIAN TEREXPART EXPORTER LTD中国$82

相关企业 · 同类产品

Thinh Vuong Development Cooperation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →