Loc Phat Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LộC PHáT VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109723085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WB4TKY |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Số 565 Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOC PHAT VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84822041219 |
| 邮箱 | son.locphat.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.1K |
| 新加坡 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Tenroads Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 玻璃珠及仿制品、1毫米玻璃微球 |
| Senses International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| 25034101ccab80983836e18396797891 | 1 | $1 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG TENROADS GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 石油树脂 | LANGFANG TENROADS GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-22 | 工业用芳香物质 | SENSES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2024-11-22 | 工业用芳香物质 | SENSES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2024-11-22 | 工业用芳香物质 | SENSES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2024-11-19 | 工业用芳香物质 | SENSES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-10-12 | 初级硅氧烷 | FUZHOU TOPDA NEW MARTERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-07-31 | 石油树脂 | LANGFANG TENROADS GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-07-29 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG TENROADS GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-28 | 石油树脂 | LANGFANG TENROADS GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |