Auto Service Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTO SERVICE VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$159.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKGF5HQ |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Lô số 9, phố Trần Quốc Vượng, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTO SERVICE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 5, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983036566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842420 | 喷枪 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $59.9K |
| 印度 | 2 | $50.1K |
| 中国 | 4 | $24.2K |
| 德国 | 3 | $19.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $341 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbon Clean Ltd. | 英国 | 3 | $59.8K | 其他功能机器、机械零件 |
| GARWARE HI-TECH FILMS LIMITED | 印度 | 2 | $50.1K | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
| Qingdao Tonyin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| NextZett GmbH | 德国 | 3 | $19.9K | 零售清洁粉剂、340220 |
| ICS Ice Cleaning Systems | 斯洛伐克 | 1 | $3.7K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Claritycoat Llc | 美国 | 1 | $1.8K | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
| Carbon Clean | 英国 | 1 | $134 | 电力控制板 |
| V-Tech UK Ltd. | 英国 | 1 | $33 | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| CARBON CLEAN UK LTD | 英国 | 1 | $3 | 其他钢铁管材、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电力控制板 | CARBON CLEAN UK LTD | 英国 | $1 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁管材 | CARBON CLEAN UK LTD | 英国 | $1 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | V-TECH UK LTD | 英国 | $33 |
| 2025-11-25 | 自粘纸板 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $642 |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-11-25 | 喷枪 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-11-25 | 喷枪 | QINGDAO TONYIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $32 |