KNC Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TEXLITE GLOBAL
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106378666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4CR7MV |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Đội 3, khu phố Guột, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TEXLITE GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84345437439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 170490 | 糖果 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.04M |
| 泰国 | 3 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bosman Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $765.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他羧酸衍生物 |
| Shanghai Yueguang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $223.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他纺织大衣 |
| M-Sugar Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $58.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| Xiamen Long Shine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 伸缩伞、其他伞类 |
| a956f47c4de45c43ee341cfae2410562 | 1 | $18.6K | ||
| Mr. Chakkrit Wibunlaksanakun | 泰国 | 2 | $32 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 床上被子 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 床上被子 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2026-04-23 | 床上被子 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2026-04-23 | 床上被子 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2025-10-21 | 电壁钟 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-13 | 电壁钟 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2025-10-10 | 瓦楞纸箱 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-19 | 其他饮用杯 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |