TPA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Phước An
87
进口笔数
17
出口笔数
$1.13M
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302077270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ3GTDU |
| 成立日期 | 2000-08-18 |
| 联系地址 | 1986 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHƯỚC AN |
| 企业英文名称 | TPA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1986 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837170388 |
| 邮箱 | tpachemicalss@gmail.com |
| 官网 | tpa.com |
| 传真 | 0837170389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 320416 | 活性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohyoung Inc. | 韩国 | 87 | $1.13M | 活性染料、分散染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | Ohyoung Inc. | 韩国 | $8.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2025-12-26 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-25 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-25 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2025-07-23 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-23 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-05-26 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $980 |
| 2025-05-26 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2025-03-25 | 清洁用布 | Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $857 |