Quang Nam Tapioca Starch Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Tinh Bột Sắn Quảng Nam
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$3.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000459457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN165WNRX |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Lư, Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TINH BỘT SẮN QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | QUANG NAM TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Lư, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy đinh của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02353886945 |
| 邮箱 | qnamstarch@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02353886946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 212亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $2.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $673.2K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $636.5K | 木薯淀粉 |
| Qingdao Pride Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $605.9K | 木薯淀粉、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| HEBEI UNITEN BIOTECH CO., LTD. | 3 | $592.8K | 木薯淀粉 | |
| XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | 2 | $394.3K | 木薯淀粉、葵花籽油渣 | |
| NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING COMBINED TRANSPORT CO.,LTD. | 2 | $236.6K | 木薯淀粉、碎米 | |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $133.2K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | HEBEI UNITEN BIOTECH CO., LTD. | — | $197.6K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | HEBEI UNITEN BIOTECH CO., LTD. | — | $197.6K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | HEBEI UNITEN BIOTECH CO., LTD. | — | $197.6K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $203.5K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $236.6K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING COMBINED TRANSPORT CO.,LTD. | — | $94.6K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING COMBINED TRANSPORT CO.,LTD. | — | $141.9K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $234.8K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $157.7K |
| 2026-02-28 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $234.8K |