Hoang Dang Processing Foodstuff Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Hoàng Đăng

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号2901437448
企查查编码QVNTTGB8MV
成立日期2011-10-21
联系地址Số 1, ngõ 2, đường Tân Hùng, xóm Tân Hùng, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HOÀNG ĐĂNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngõ 2, đường Tân Hùng, Khối Tân Hùng, Phường Vinh Lộc, Nghệ An
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842383521146
邮箱hodaco@hodaco.com.vn
官网www.hodaco.com.vn
传真0383536946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
毛里塔尼亚28$959.9K
马来西亚49$862.8K
阿联酋7$105.6K
印度1$22.4K
越南1$20.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THIEN CHEONG SDN. BHD.,马来西亚48$705.5K脱荚干豌豆、木薯淀粉
ETS KOUTE毛里塔尼亚19$691.2K木薯淀粉
THIEN CHEONG SDN BHD 11 11A马来西亚1$157.3K干蚕豆、木薯淀粉
THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)马来西亚7$127.3K木薯淀粉
El Medina for Commerce and General Services毛里塔尼亚4$127.3K木薯淀粉、乙烯聚合物塑料
Al Jawhara Al Hamraa Coal Industry Llc阿联酋7$105.6K木薯淀粉
The First Group2$67.3K木薯淀粉
RECODIS毛里塔尼亚2$53.6K漂白棉布、木薯淀粉
0d7490d07ab1dd925a9c55ba6559fca12$36.9K
SODIPA毛里塔尼亚1$25.8K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$20.9K
2026-03-31木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$20.9K
2026-03-19木薯淀粉ETS KOUTE毛里塔尼亚$27.4K
2026-03-10木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$17.1K
2026-02-25木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$17.1K
2026-02-04木薯淀粉THIEN CHEONG SDN. BHD.,马来西亚$17.9K
2026-01-30木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$17.1K
2026-01-27木薯淀粉THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K)—$17.1K
2026-01-26木薯淀粉THIEN CHEONG SDN. BHD.,马来西亚$17.4K
2026-01-21木薯淀粉Al Jawhara Al Hamraa Coal Industry Llc阿联酋$19.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Dang Processing Foodstuff Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →