Hoang Dang Processing Foodstuff Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Hoàng Đăng
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901437448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTGB8MV |
| 成立日期 | 2011-10-21 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 2, đường Tân Hùng, xóm Tân Hùng, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HOÀNG ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 2, đường Tân Hùng, Khối Tân Hùng, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842383521146 |
| 邮箱 | hodaco@hodaco.com.vn |
| 官网 | www.hodaco.com.vn |
| 传真 | 0383536946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里塔尼亚 | 28 | $959.9K |
| 马来西亚 | 49 | $862.8K |
| 阿联酋 | 7 | $105.6K |
| 印度 | 1 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIEN CHEONG SDN. BHD., | 马来西亚 | 48 | $705.5K | 脱荚干豌豆、木薯淀粉 |
| ETS KOUTE | 毛里塔尼亚 | 19 | $691.2K | 木薯淀粉 |
| THIEN CHEONG SDN BHD 11 11A | 马来西亚 | 1 | $157.3K | 干蚕豆、木薯淀粉 |
| THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | 马来西亚 | 7 | $127.3K | 木薯淀粉 |
| El Medina for Commerce and General Services | 毛里塔尼亚 | 4 | $127.3K | 木薯淀粉、乙烯聚合物塑料 |
| Al Jawhara Al Hamraa Coal Industry Llc | 阿联酋 | 7 | $105.6K | 木薯淀粉 |
| The First Group | 2 | $67.3K | 木薯淀粉 | |
| RECODIS | 毛里塔尼亚 | 2 | $53.6K | 漂白棉布、木薯淀粉 |
| 0d7490d07ab1dd925a9c55ba6559fca1 | 2 | $36.9K | ||
| SODIPA | 毛里塔尼亚 | 1 | $25.8K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $20.9K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $20.9K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | ETS KOUTE | 毛里塔尼亚 | $27.4K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $17.1K |
| 2026-02-25 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $17.1K |
| 2026-02-04 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN. BHD., | 马来西亚 | $17.9K |
| 2026-01-30 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $17.1K |
| 2026-01-27 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN BHD (363003-K) | — | $17.1K |
| 2026-01-26 | 木薯淀粉 | THIEN CHEONG SDN. BHD., | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-01-21 | 木薯淀粉 | Al Jawhara Al Hamraa Coal Industry Llc | 阿联酋 | $19.0K |