Tay Nguyen Dak Ha Tapioca Starch Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tinh Bột Sắn Tây Nguyên - Đắk Hà
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$38.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101168401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEVTD4G |
| 成立日期 | 2013-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Kon Gung, Xã Đắk Mar, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH BỘT SẮN TÂY NGUYÊN - ĐẮK HÀ |
| 企业英文名称 | TAY NGUYEN DAK HA TAPIOCA STARCH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kon Gung, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84909276976 |
| 邮箱 | huubinh.uyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $35.17M |
| 越南 | 2 | $333.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 93 | $15.28M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Dongguan Huasheng Paper Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $4.77M | 木薯淀粉 |
| Fangchenggang City Rongbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $4.08M | 木薯淀粉 |
| Guangdong Huitang Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.56M | 木薯淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.05M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.67M | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $1.16M | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
| Shandong Energy (Binzhou) Intelligent Investment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $904.0K | 木薯淀粉、未焙炒咖啡 |
| Gangkou (Fangcheng Gang) Yuanhui Co., Ltd. | 中国 | 3 | $844.2K | 木薯淀粉、碾磨大米 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $451.6K | 木薯淀粉、无机酸盐 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 木薯淀粉 | Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | — | $207.1K |
| 2026-06-17 | 木薯淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $207.1K |
| 2026-06-15 | 木薯淀粉 | Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | — | $207.1K |
| 2026-06-10 | 木薯淀粉 | Jiaxing Taixin Trade Co., Ltd. | — | $103.2K |
| 2026-06-09 | 木薯淀粉 | Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | — | $207.1K |
| 2026-06-04 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $205.2K |
| 2026-05-27 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $203.3K |
| 2026-05-25 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $202.2K |
| 2026-05-21 | 木薯淀粉 | DONGXING GUANGRONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $203.3K |
| 2026-05-20 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $202.2K |