Anh Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Cường
187
进口笔数
507
出口笔数
$7.74M
进口金额
$22.52M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600411160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AHFMPW |
| 成立日期 | 2007-12-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 5, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84948373999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $7.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $13.16M |
| 越南 | 208 | $7.17M |
| 中国澳门 | 78 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tranbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 145 | $4.99M | 鞋靴零件、非玻璃化转印纸 |
| Tranbow Trading Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.65M | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| PUTIAN JIAMEISEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $73.2K | 纺织处理机械、热成型机 |
| Putian Jiameisen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 鞋靴零件、其他橡塑机械 |
| 79ad27e87daeca59ef5a919aa24ef8b8 | 2 | $1.6K |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macau Sol Ltd. | 82 | $3.82M | 瓦楞纸箱、印刷标签 | |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 58 | $3.29M | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 52 | $3.05M | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Bien Dan Hui Sheng Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 37 | $2.14M | 木薯淀粉 |
| Great Continent Trading Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.02M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tranbow Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.21M | 鞋靴零件 |
| TO HO TRO DAN BIEN GIOI THUAN GIO THANH PHO DONG HUNG | 中国 | 13 | $844.7K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 15 | $831.0K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Glory China Footwear Co., Ltd. | 越南 | 26 | $771.9K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 16 | $753.9K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻璃化转印纸 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 非玻璃化转印纸 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国 | $48.9K |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $770 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $151 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | TRANBOW TRADING CO LTD | 中国澳门 | $1.2K |