Anh Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anh Cường

187
进口笔数
507
出口笔数
$7.74M
进口金额
$22.52M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $534.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 40 笔2023-10进口 $73.2K · 1 笔出口 $2.39M · 50 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $1.34M · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.1K · 7 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-04进口 $181.2K · 6 笔出口 $430.1K · 11 笔2024-05进口 $186.4K · 4 笔出口 $571.0K · 14 笔2024-06进口 $164.5K · 5 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-07进口 $134.7K · 7 笔出口 $610.8K · 5 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-09进口 $154.9K · 6 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-10进口 $130.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.2K · 8 笔出口 $339.2K · 7 笔2024-12进口 $126.7K · 6 笔出口 $415.0K · 13 笔2025-01进口 $137.4K · 6 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $236.2K · 4 笔2025-03进口 $261.3K · 6 笔出口 $439.5K · 11 笔2025-04进口 $442.5K · 9 笔出口 $177.3K · 3 笔2025-05进口 $298.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.1K · 7 笔出口 $494.3K · 12 笔2025-07进口 $207.0K · 5 笔出口 $1.72M · 27 笔2025-08进口 $299.0K · 7 笔出口 $540.6K · 18 笔2025-09进口 $177.5K · 3 笔出口 $276.6K · 11 笔2025-10进口 $425.1K · 10 笔出口 $446.4K · 24 笔2025-11进口 $454.3K · 13 笔出口 $580.1K · 26 笔2025-12进口 $419.1K · 10 笔出口 $275.9K · 15 笔2026-01进口 $406.0K · 8 笔出口 $988.0K · 33 笔2026-02进口 $256.4K · 6 笔出口 $198.1K · 7 笔2026-03进口 $672.8K · 12 笔出口 $653.7K · 25 笔2026-04进口 $1.15M · 10 笔出口 $566.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $534.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 40 笔2023-10进口 $73.2K · 1 笔出口 $2.39M · 50 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $1.34M · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.1K · 7 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-04进口 $181.2K · 6 笔出口 $430.1K · 11 笔2024-05进口 $186.4K · 4 笔出口 $571.0K · 14 笔2024-06进口 $164.5K · 5 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-07进口 $134.7K · 7 笔出口 $610.8K · 5 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-09进口 $154.9K · 6 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-10进口 $130.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.2K · 8 笔出口 $339.2K · 7 笔2024-12进口 $126.7K · 6 笔出口 $415.0K · 13 笔2025-01进口 $137.4K · 6 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $236.2K · 4 笔2025-03进口 $261.3K · 6 笔出口 $439.5K · 11 笔2025-04进口 $442.5K · 9 笔出口 $177.3K · 3 笔2025-05进口 $298.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.1K · 7 笔出口 $494.3K · 12 笔2025-07进口 $207.0K · 5 笔出口 $1.72M · 27 笔2025-08进口 $299.0K · 7 笔出口 $540.6K · 18 笔2025-09进口 $177.5K · 3 笔出口 $276.6K · 11 笔2025-10进口 $425.1K · 10 笔出口 $446.4K · 24 笔2025-11进口 $454.3K · 13 笔出口 $580.1K · 26 笔2025-12进口 $419.1K · 10 笔出口 $275.9K · 15 笔2026-01进口 $406.0K · 8 笔出口 $988.0K · 33 笔2026-02进口 $256.4K · 6 笔出口 $198.1K · 7 笔2026-03进口 $672.8K · 12 笔出口 $653.7K · 25 笔2026-04进口 $1.15M · 10 笔出口 $566.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号0600411160
企查查编码QVN8AHFMPW
成立日期2007-12-08
联系地址Tổ dân phố số 5, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANH CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84948373999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
490890非玻璃化转印纸
640690鞋靴零件
392119其他泡沫塑料
820890其他机器刀具
551219聚酯短纤织物
732690其他钢铁制品
848020模具底座
847780其他橡塑机械
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$7.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国221$13.16M
越南208$7.17M
中国澳门78$2.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tranbow Trading Co., Ltd.中国145$4.99M鞋靴零件、非玻璃化转印纸
Tranbow Trading Co., Ltd.越南42$2.65M鞋靴零件、其他泡沫塑料
PUTIAN JIAMEISEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港1$73.2K纺织处理机械、热成型机
Putian Jiameisen International Trade Co., Ltd.中国2$24.2K鞋靴零件、其他橡塑机械
79ad27e87daeca59ef5a919aa24ef8b82$1.6K

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macau Sol Ltd.82$3.82M瓦楞纸箱、印刷标签
Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国58$3.29M木薯淀粉、去壳腰果
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国52$3.05M木薯淀粉
To Ho Tro Bien Dan Hui Sheng Thanh Pho Dong Hung中国37$2.14M木薯淀粉
Great Continent Trading Co., Ltd.越南55$2.02M瓦楞纸箱、印刷标签
Tranbow Trading Co., Ltd.越南45$1.21M鞋靴零件
TO HO TRO DAN BIEN GIOI THUAN GIO THANH PHO DONG HUNG中国13$844.7K木薯淀粉
Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国15$831.0K木薯淀粉、高淀粉木薯
Glory China Footwear Co., Ltd.越南26$771.9K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative中国16$753.9K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非玻璃化转印纸TRANBOW TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-27非玻璃化转印纸TRANBOW TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-26染色合成针织布TRANBOW TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-26其他泡沫塑料TRANBOW TRADING CO LTD中国$30.6K
2026-04-26其他泡沫塑料TRANBOW TRADING CO LTD中国$30.6K
2026-04-26其他泡沫塑料TRANBOW TRADING CO LTD中国$48.9K
2026-04-26染色合成针织布TRANBOW TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-26染色合成针织布TRANBOW TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-26染色合成针织布TRANBOW TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-26其他泡沫塑料TRANBOW TRADING CO LTD中国$48.9K

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$1.3K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$1.5K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$3.3K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$3.0K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$1.8K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$2.3K
2026-04-27鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$770
2026-04-21鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$151
2026-04-21鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$1.4K
2026-04-21鞋靴零件TRANBOW TRADING CO LTD中国澳门$1.2K

相关企业 · 同类产品

Anh Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →