Label Glory Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LABEL GLORY VIệT NAM
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$1.33B
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100798472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09CSRN7 |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | Lô HD7 đường số 8, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LABEL GLORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LABEL GLORY VIỆT NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HD7 đường số 8 KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987097047 |
| 邮箱 | hien.glory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.33B |
| 孟加拉国 | 34 | $79.9K |
| 韩国 | 8 | $21.8K |
| 中国 | 1 | $890 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $823.35M | 帽子配件、非织造标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 43 | $506.30M | 帽子配件、非织造标签 |
| Yupoong Inc. | 孟加拉国 | 34 | $79.9K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Viva Corp. | 越南 | 9 | $77.3K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 10 | $75.1K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Helinox Inc | 越南 | 6 | $25.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Helinox Inc. | 韩国 | 8 | $21.8K | 非办公金属家具、印刷标签 |
| Metric Supply Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他塑纺箱盒、拉链零件 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $957 | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Helinox Inc. | 中国 | 1 | $890 | 印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $809 |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $945 |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $831 |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 非织造标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |