Hai Anh Em Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hai Anh Em
19
进口笔数
0
出口笔数
$214.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NW71TD |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAI ANH EM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84364499880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 19 | $214.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 加纳 | 7 | $121.0K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Viet Star Africa Ltd. | 加纳 | 8 | $65.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| G Bros. Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $28.0K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $5.5K |
| 2025-09-04 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $22.0K |
| 2025-07-31 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2025-06-12 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $57.8K |
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $28.8K |
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2025-05-13 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $4.4K |
| 2025-05-13 | 其他粗加工木材 | VIET STAR AFRICA LTD | 加纳 | $4.0K |