HOANG LAM IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG LâM
21
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107443678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V5KS2B |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Cụm 9, thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 9, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0948033586 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞拉利昂 | 20 | $153.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | 16 | $121.7K | 其他粗加工木材 |
| E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $36.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $6.8K |
| 2023-10-10 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $7.3K |
| 2023-10-03 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $6.8K |
| 2023-07-27 | 6mm以上木材 | E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 塞拉利昂 | $6.3K |
| 2023-07-26 | 6mm以上木材 | E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 塞拉利昂 | $12.6K |
| 2023-07-14 | 其他粗加工木材 | E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 塞拉利昂 | $6.3K |
| 2023-07-13 | 其他粗加工木材 | E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 塞拉利昂 | $6.3K |
| 2023-06-24 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $12.6K |
| 2023-06-24 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $6.3K |
| 2023-06-24 | 其他粗加工木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 塞拉利昂 | $6.3K |