Wei Yi Mechanical Electrical Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HóA CHấT WEI YI
2
进口笔数
1
出口笔数
$53.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-04-02
最近进口
2023-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUH5N31 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 147 Đường D8, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN WEI YI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 đường số 5, Khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0349660516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-02 | 泵及压缩机零件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2024-04-02 | 泵及压缩机零件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $531 |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $174 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 1kg以下胶粘剂 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |