GUANGXI JISHU VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUANGXI JISHU VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110330730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUWX73D |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 38/33 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUANGXI JISHU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GUANGXI JISHU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 38/33 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84389352015 |
| 邮箱 | guangxijishu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $41.1K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | PET塑料片材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-01-23 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-23 | 橡塑挤出机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-01-23 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-23 | 混合机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |