An Phat Vina Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN PHáT VINA
2
进口笔数
370
出口笔数
$853
进口金额
$775.3K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801396762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NSC50E |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Số 4C/293 Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | AN PHAT VINA XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngách 187 ngõ 34 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983367781 |
| 邮箱 | contact.anphatvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $853 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $705.0K |
| 中国 | 1 | $115 |
| 日本 | 1 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $427 | 铝废料、铝合金型材 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $427 | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 164 | $386.6K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 206 | $369.9K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS VINA Co., Ltd. | 33 | $18.6K | 聚合物基油漆、其他墨水 | |
| LMS Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 手工磨刀石、钢铁螺钉螺栓 |
| Lms Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $57 | 研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 手动印章及印刷装置 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $427 |
| 2026-02-11 | 手动印章及印刷装置 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $427 |
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $64 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $87 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $27 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $30 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $31 |