An Phat Vina Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他纺织手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK AN PHáT VINA

2
进口笔数
370
出口笔数
$853
进口金额
$775.3K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 19 笔2026-02进口 $853 · 2 笔出口 $20.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 19 笔2026-02进口 $853 · 2 笔出口 $20.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0801396762
企查查编码QVN8NSC50E
成立日期2023-05-10
联系地址Số 4C/293 Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK AN PHÁT VINA
企业英文名称AN PHAT VINA XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 ngách 187 ngõ 34 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0983367781
邮箱contact.anphatvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961100手动印章及印刷装置

出口

HS 编码产品
611699其他纺织手套
392329非乙烯塑料袋
401519非医用橡胶手套
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
392490塑料家用制品
391910自粘塑料卷
320890聚合物基油漆
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$853

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南351$705.0K
中国1$115
日本1$57

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南1$427铝废料、铝合金型材
LMS Vina Co., Ltd.越南1$427蓄电池零件、车辆保险杠及零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南164$386.6K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南206$369.9K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS VINA Co., Ltd.33$18.6K聚合物基油漆、其他墨水
LMS Vina Co., Ltd.中国1$115手工磨刀石、钢铁螺钉螺栓
Lms Vina Co., Ltd.日本1$57研磨粉/粒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23手动印章及印刷装置CONG TY TNHH LMS VINA越南$427
2026-02-11手动印章及印刷装置LMS VINA CO LTD越南$427

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$64
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$87
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$27
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$30
2026-04-24阀门龙头LMS VINA CO LTD越南$42
2026-04-24阀门龙头LMS VINA CO LTD越南$31
2026-04-24可互换工具LMS VINA CO LTD越南$30
2026-04-24可互换工具LMS VINA CO LTD越南$20
2026-04-24可互换工具LMS VINA CO LTD越南$20
2026-04-24阀门龙头LMS VINA CO LTD越南$31

相关企业 · 同类产品

An Phat Vina Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →