ANDA VIETNAM SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý CHUỗI CUNG ứNG ANDA VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$99.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110382626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4GB488 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 3+5 Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG ANDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANDA VIETNAM SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3+5 Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978919819 |
| 邮箱 | ketoancongty2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $99.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $99.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他头饰 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $304 |