Dai Phuc QN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XNK ĐạI PHúC QN
586
进口笔数
0
出口笔数
$7.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702129003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9D0CNR |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Số 33 Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XNK ĐẠI PHÚC QN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84944516147 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 586 | $7.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 586 | $7.42M | 绘图仪器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-07 | 锻轧锑制品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-04-03 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-03 | 锻轧锑制品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-04-03 | 锻轧锑制品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-03-28 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-27 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-26 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-26 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-19 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-17 | 低碳铬铁 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |