MP Print Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MP PRINT TECH
1
进口笔数
79
出口笔数
$37.4K
进口金额
$85.4K
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6K6KRQ |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Khu Lãm Trại, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MP PRINT TECH |
| 企业英文名称 | MP PRINT TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84913879629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $85.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $30.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.1K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $841 |
| 2023-04-20 | 卷筒凸版印刷机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-04-20 | 印刷部件设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $348 |
| 2023-04-20 | 纸张切割机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-20 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-04-20 | 纸张切割机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2023-04-20 | 非金属滚压机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 打字机色带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-12 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-12 | 印刷标签 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |