Dong A Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN ĐôNG á

2
进口笔数
409
出口笔数
$11.8K
进口金额
$803.0K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 11 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $33.8K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 15 笔2026-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $34.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 11 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $33.8K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 15 笔2026-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $34.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号2301132701
企查查编码QVN2K9RR6Q
成立日期2020-04-29
联系地址NR Ông Nguyễn Thọ Khanh, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN ĐÔNG Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Ông Nguyễn Thọ Khanh, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84869646878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
491199其他印刷品
961210打字机色带
490890非玻璃化转印纸
482390其他纸制品
580790非织造标签
491110商业广告材料
48025640-150g/m2未涂布纸
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南408$799.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akita International Trading Co., Ltd.中国1$6.9K塑料容器、玻璃容器
Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国1$4.9K静止变流器、其他钢铁制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南32$296.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南56$118.0K模制纸浆、无机涂布纸
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南35$57.8K铜合金箔、其他钢铁制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南43$51.6K汽车座椅零件、焊接方钢管
Fancy Industry Co., Ltd.越南35$45.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南27$43.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南32$42.2K热轧钢卷、未涂层钢线
DRP Vietnam Co., Ltd.越南20$40.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南27$18.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushun Technology Co., Ltd.越南24$17.6K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10自粘塑料片Akita International Trading Co., Ltd.中国$946
2026-07-10自粘塑料片Akita International Trading Co., Ltd.中国$473
2026-07-10自粘塑料片Akita International Trading Co., Ltd.中国$473
2026-07-10自粘塑料片Akita International Trading Co., Ltd.中国$473
2026-07-10自粘塑料片Akita International Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2025-11-27自粘塑料片Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国$4.9K

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$265
2026-07-31未印刷标签Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$75
2026-07-31未印刷标签Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$69
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$77
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$29
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$34
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-07-30非织造标签Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Dong A Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →