Dong A Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ĐôNG á
1
进口笔数
365
出口笔数
$4.9K
进口金额
$722.1K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301132701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K9RR6Q |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Thọ Khanh, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Thọ Khanh, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84869646878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $720.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $288.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $104.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $44.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $42.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $41.6K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $39.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.9K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $15.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $979 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |