STTECH Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI STTECH
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$369.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500655625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VQC5J9 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Phượng, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI STTECH |
| 企业英文名称 | STTECH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vinh Tiến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986280992 |
| 邮箱 | sttech8889@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $369.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $327.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $41.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $926 | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $21 |