Tuan Minh Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TUấN MINH
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$40.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702423058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0V05AS |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Lô H1-08, Khu dân cư Vĩnh Phú 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743800841 |
| 邮箱 | tuanminh.ckcx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $40.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $28.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 存储单元、静止变流器 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 机床零件附件、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-03-18 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-18 | 非螺纹钢销 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |