Boteli Valve, Pumps, Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BOTELI
24
进口笔数
1
出口笔数
$2.33M
进口金额
$294.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105955938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJXKA8D |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 54, Ngõ 121 Đường Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BOTELI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, Ngõ 121 Đường Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466754053 |
| 邮箱 | botelivn@gmail.com |
| 官网 | boteli.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $294.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $726.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shanghai CES Group | 中国 | 2 | $628.8K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $584.8K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $322.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $69.1K | 齿轮及变速器、液压直线马达 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.9K | 泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai CES Group | 中国 | 1 | $294.2K | 其他食品制剂、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 安全阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 安全阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $347 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-14 | 安全阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $628 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 工业热交换器 | SHANGHAI CES GROUP | 中国 | $294.2K |