Hoang Tin Industrial Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP HOàNG TíN
17
进口笔数
10
出口笔数
$148.9K
进口金额
$40.8K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2025-04-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ8CPPP |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 141/58/15 Đường TL 19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HOÀNG TÍN |
| 企业英文名称 | HOANG TIN INDUSTRIAL SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 537/16 đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392114 | 再生纤维素塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $148.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Meizheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $148.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-05-17 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-07 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-15 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-04-03 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-03 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-30 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-01-30 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-01-30 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-01-12 | 其他诊断试剂 | SHANDONG MEIZHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 液体过滤机械 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $794 |
| 2025-04-25 | 液体过滤机械 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-25 | 液体过滤机械 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $794 |
| 2024-12-11 | 液体过滤机械 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.2K |