Vicap Investment Corporation
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VICAP
27
进口笔数
33
出口笔数
$403.1K
进口金额
$785.3K
出口金额
2023-08-08
最近进口
2023-08-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901805324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM36G48 |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, Nhà A2, tòa nhà Handico30, Đường Lê Nin, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VICAP |
| 企业英文名称 | VICAP INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Nhà A2, tòa nhà Handico30, Đường Lê Nin, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02386266666 |
| 邮箱 | info@vicap.vn |
| 传真 | 02383686866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 27 | $403.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $418.8K |
| 中国 | 15 | $366.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $190.2K | 未烧结铁矿 |
| GAF Mining Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $145.0K | 未烧结铁矿 |
| Lao Development of Ban Deuy-Houphan Minerals Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $67.9K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunhe Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $279.9K | 未烧结铁矿 |
| Hekou Ruihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $208.2K | 未烧结铁矿 |
| Hekou Yunhe Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.3K | 未烧结铁矿 |
| Hekou Ruihe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $138.9K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 未烧结铁矿 | GAF MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2023-08-07 | 未烧结铁矿 | GAF MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $14.1K |
| 2023-08-06 | 未烧结铁矿 | GAF MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $23.9K |
| 2023-08-04 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $34.2K |
| 2023-07-22 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2023-07-08 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2023-07-06 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $18.3K |
| 2023-07-04 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $19.4K |
| 2023-07-03 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2023-07-02 | 未烧结铁矿 | Vieng Develop Agricultural Complete Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2023-08-22 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $22.3K |
| 2023-08-21 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2023-08-17 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $57.0K |
| 2023-08-12 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-07-21 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-07-17 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-07-14 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-07-12 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-07-10 | 未烧结铁矿 | HEKOU RUIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.4K |