Asia Industrial Equipment & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP á CHâU
44
进口笔数
1
出口笔数
$7.24M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-03-26
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106395887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7930EJQ |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà V4 chung cư Home City, Tổ 45 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà V4 chung cư Home City, Tổ 45 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462651122 |
| 邮箱 | info@aselco.com.vn |
| 官网 | aselco.com.vn |
| 传真 | 02432242255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.72M |
| 中国 | 29 | $3.20M |
| 奥地利 | 1 | $114.0K |
| 瑞典 | 4 | $85.5K |
| 韩国 | 4 | $73.9K |
| 德国 | 3 | $38.8K |
| 法国 | 2 | $7.8K |
| 意大利 | 2 | $2.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namvie FZCO | 阿联酋 | 2 | $3.72M | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.14M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Beijing Denox Environment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $723.4K | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 5 | $683.7K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $393.8K | 涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PEWAG Austria GmbH | 德国 | 1 | $114.0K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Koch Solutions GmbH | 德国 | 4 | $111.3K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| PT Koinjaya Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $73.8K | 阀门龙头、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他干果、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |