Asia Industrial Equipment & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP á CHâU

44
进口笔数
1
出口笔数
$7.24M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-03-26
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.93M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.4K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $755.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $398.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.93M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.4K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $755.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $398.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106395887
企查查编码QVN7930EJQ
成立日期2013-12-19
联系地址Tầng 4, Tòa nhà V4 chung cư Home City, Tổ 45 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP Á CHÂU
企业英文名称ASIA INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà V4 chung cư Home City, Tổ 45 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842462651122
邮箱info@aselco.com.vn
官网aselco.com.vn
传真02432242255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848330轴承座
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈
848360离合器联轴器
732020钢铁弹簧
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$3.72M
中国29$3.20M
奥地利1$114.0K
瑞典4$85.5K
韩国4$73.9K
德国3$38.8K
法国2$7.8K
意大利2$2.7K
西班牙1$1.2K
加拿大1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namvie FZCO阿联酋2$3.72M非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$1.14M甜饼干、其他食品制剂
Beijing Denox Environment & Technology Co., Ltd.中国2$723.4K其他钢铁制品、气体过滤机械
Dongfang Electric International Corporation中国5$683.7K光伏组件、其他钢铁结构体
TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd.坦桑尼亚3$393.8K涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国2$124.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
PEWAG Austria GmbH德国1$114.0K其他钢铁制品、焊接钢链
Koch Solutions GmbH德国4$111.3K矿物加工机零件、其他钢铁制品
PT Koinjaya Co., Ltd.韩国2$73.8K阀门龙头、机械零件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国3$24.9K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$17.0K其他干果、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2
2026-04-16非螺纹垫圈PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$16

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-26齿轮及变速器PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$17.0K

相关企业 · 同类产品

Asia Industrial Equipment & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →