GOT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEGO VN
30
进口笔数
20
出口笔数
$104.5K
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-31
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317835720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C7C0A2 |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Melody 02 Tower, N1 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEGO VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tầng 5 và kho tầng sân thượng, căn nhà 59 Đường 37, Khu nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84986804490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $101.0K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 7 | $799 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $240.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shanghai Naruotan Pharma & Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 棉机织布、印花人造纤维布 |
| WEGO Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Golden Onetex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Wego Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WINBRIGHT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $799 | 棉割绒织物、色织棉布 |
| Jiangsu Huasheng Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $377 | 印花棉布>200克、染色棉针织布 |
| Lcolor Guangzhou Haizhu International Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 染色化纤长丝布 |
| Teresa Wu | 中国 | 1 | $40 | 染色化棉混纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wego Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $127.1K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| BYYJ CO.,LTD | 韩国 | 1 | $113.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | WEGO CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | WEGO CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | WEGO CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | WEGO CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-23 | 弹性针织布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 弹性针织布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $298 |
| 2026-02-23 | 染色合成针织布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 印刷标签 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-23 | 染色合成针织布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-27 | 弹性针织布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $795 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $207 |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $162 |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 男式合成纤维裤 | WEGO CO LTD | 韩国 | $164 |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.6K |