Vuong Thien Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VươNG THIêN PHáT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$397.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603862022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPFS0SY |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp Ông Hường, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VƯƠNG THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG THIEN PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84988065436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $383.8K |
| 越南 | 11 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nick Scali Furniture | 澳大利亚 | 17 | $383.8K | 木制家具零件、其他水泥制品 |
| Nick Scali Furniture | 越南 | 11 | $13.6K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $373 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $597 |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $392 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $265 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $448 |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | NICK SCALI FURNITURE | 澳大利亚 | $730 |