TOP PAINT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SơN HàNG ĐầU
8
进口笔数
0
出口笔数
$604.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313840127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGPSKQ3 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Lô B5-15, Khu B5, Đường N6, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN HÀNG ĐẦU |
| 企业英文名称 | TOP PAINT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5-15, Khu B5, Đường N6, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | 02837968668 |
| 邮箱 | info@goldline.com.vn |
| 传真 | 02837968669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $419.9K |
| 新加坡 | 2 | $96.6K |
| 美国 | 1 | $86.2K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIFU M & E EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | 1 | $238.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| BEIJING YUANDA HEAVY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $150.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $96.6K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 新加坡 | 1 | $86.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| JUYIHENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $31.2K | 镀锌钢丝、镀锌钢板 |
| MITSUBA SYSTEMS (INDIA) LLP | 印度 | 2 | $1.9K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 喷枪 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $41.3K |
| 2024-09-12 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $11.0K |
| 2024-09-12 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $3.7K |
| 2024-09-12 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $10.8K |
| 2024-09-12 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2024-09-12 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $15.5K |
| 2024-05-24 | 喷枪 | BAIFU M & E EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2024-05-24 | 喷枪 | BAIFU M & E EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-05-24 | 喷枪 | BAIFU M & E EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $106.0K |
| 2024-05-24 | 喷枪 | BAIFU M & E EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $16.5K |