BAO LAM AGRICULTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP BảO LâM
12
进口笔数
0
出口笔数
$12.44M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109451113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC7QTC0 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, KĐT mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, KĐ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917090590 |
| 邮箱 | BLAgri.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $10.46M |
| 美国 | 11 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.46M | 大豆油渣、其他玉米 |
| VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | 11 | $1.98M | 带壳腰果、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $118.7K |
| 2023-10-23 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $299.7K |
| 2023-10-23 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $15.8K |
| 2023-10-06 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $283.4K |
| 2023-10-06 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $16.2K |
| 2023-10-06 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $180.4K |
| 2023-09-28 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $16.2K |
| 2023-09-26 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $129.9K |
| 2023-09-21 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $163.1K |
| 2023-04-21 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $375.5K |