SEA Mechanical & Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Đông Nam á
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$143.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300785345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17VTGA9 |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Chi Đống, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đống, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84962261765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $143.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 120 | $143.95M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 金属办公设备 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $323 |