TY DAT ONE MEMBER CO., LTD.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tỷ Đạt
81
进口笔数
24
出口笔数
$4.33M
进口金额
$83.4K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2024-02-01
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702349407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46WGHB6 |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Lô I 2, Đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên,Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỶ ĐẠT |
| 企业英文名称 | TY DAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I 2, Đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên,Khu phố Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842743639877 |
| 传真 | +842743639933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.95M |
| 日本 | 11 | $1.15M |
| 韩国 | 3 | $122.9K |
| 泰国 | 3 | $83.4K |
| 中国台湾 | 2 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $83.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.37M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $1.28M | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Sky Lead Enterprise Ltd. | 中国 | 26 | $1.10M | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $212.5K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.5K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $83.4K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Dongguan Tongxi Polyurethane Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 天然硫酸钡、碳酸钙 |
| WELSON LI CO LTD | 中国台湾 | 2 | $18.7K | 二氯甲烷、非轻质石油 |
| Welson Li Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 二氯甲烷 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace United, Inc. | 越南 | 12 | $36.1K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| UU DAT Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.0K | 其他泡沫塑料、合成针织布 |
| Yee Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 聚酯短纤机织物、瓦楞纸箱 |
| Hop Vu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚氨酯泡沫塑料、其他绳缆 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ace World, Inc. | 越南 | 1 | $659 | 其他泡沫塑料、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2025-01-02 | 二氯甲烷 | SKY LEAD ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-12-21 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2024-12-04 | 其他异氰酸酯 | SKY LEAD ENTERPRISE LTD | 中国 | $69.8K |
| 2024-11-11 | 其他异氰酸酯 | SKY LEAD ENTERPRISE LTD | 中国 | $104.7K |
| 2024-10-28 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-10-22 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-09-27 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93.6K |
| 2024-09-05 | 其他聚醚 | SKY LEAD ENTERPRISE LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-08-01 | 其他聚醚 | SKY LEAD ENTERPRISE LTD | 中国 | $27.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $1.2K |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $73 |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $487 |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $295 |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | UU DAT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-12-07 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $369 |
| 2023-12-07 | 其他泡沫塑料 | ACE UNITED, INC. | 越南 | $432 |